Bản dịch của từ 殚乏 trong tiếng Việt

殚乏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

殚乏 (Động từ)

dān fá
01

Dốc hết sức; kiệt quệ, mệt rã rời (chịu đựng hoặc dùng hết sức lực, tinh lực)

竭尽;困乏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚乏

dān

Các từ liên quan

殚力
殚匮
殚尽
乏乏
乏事
乏人
乏倦
乏兴
殚
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
Các biến thể:
殫, 勯
Hình thái radical:
⿰,歹,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép