Bản dịch của từ 殚心积虑 trong tiếng Việt

殚心积虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

殚心积虑 (Tính từ)

dān xīn jī lǜ
01

Dốc lòng suy nghĩ; suy tính tận cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚心积虑

dān

xīn

Các từ liên quan

殚乏
殚力
殚匮
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
积不相能
积世
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
殚
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
Các biến thể:
殫, 勯
Hình thái radical:
⿰,歹,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép