Bản dịch của từ 殚见洽闻 trong tiếng Việt
殚见洽闻
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
殚见洽闻 (Thành ngữ)
【dān jiàn qià wén】
01
Hiểu nhiều biết rộng
形容见多思广
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚见洽闻
dān
殚
jiàn
见
qià
洽
wén
闻
Các từ liên quan
殚乏
殚力
殚匮
见上帝
见不得
见不的
见世
洽人
洽作
洽化
洽博
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 殫, 勯
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
担
𠁿
単
眈
襌
鿕
𠕑
儋
褝
耼
耽
殜
殬
殈
㱡
殑
殂
㱠
殇
殐
㱛
殪
㱶
痠
棠
訹
阓
勞
蒫
粩
凓
㗎
觞
椓
赐
殚闷
殚力
殚心
殚残
殚竭
殚尽
殚精竭虑
殚精竭力
殚精极虑
殚见洽闻
