Bản dịch của từ 殚诚毕虑 trong tiếng Việt

殚诚毕虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

殚诚毕虑 (Tính từ)

dān chéng bì lǜ
01

Tận tâm tận lực; hết lòng suy nghĩ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚诚毕虑

dān

chéng

Các từ liên quan

殚乏
殚力
殚匮
诚信
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
殚
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
Các biến thể:
殫, 勯
Hình thái radical:
⿰,歹,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép