Bản dịch của từ 殚闷 trong tiếng Việt
殚闷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
殚闷 (Động từ)
【dān mèn】
01
Mất ý thức
失去知觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngất xỉu
晕倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ngây ngất, say mê
昏倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殚闷
dān
殚
mèn
闷
Các từ liên quan
殚乏
殚力
殚匮
闷人
闷倦
闷叹
- Bính âm:
- 【dān】【ㄉㄢ】【ĐÀN】
- Các biến thể:
- 殫, 勯
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丶ノ丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
勯
担
𠁿
単
眈
襌
鿕
𠕑
儋
褝
耼
耽
殜
殬
殈
㱡
殑
殂
㱠
殇
殐
㱛
殪
㱶
痠
棠
訹
阓
勞
蒫
粩
凓
㗎
觞
椓
赐
殚闷
殚力
殚心
殚残
殚竭
殚尽
殚精竭虑
殚精竭力
殚精极虑
殚见洽闻
