Bản dịch của từ 殛罚 trong tiếng Việt

殛罚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

殛罚 (Động từ)

jí fá
01

Trừng phạt nghiêm khắc, hình phạt nặng nề

惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殛罚

Các từ liên quan

罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
殛
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỨC】
Hình thái radical:
⿰,歹,亟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶フ丨丨フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép