Bản dịch của từ 殞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǔn
01

Chết, rơi rụng như lá rụng mùa thu (nhớ câu thành ngữ 'vận mệnh như lá rụng')

见“殒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殞
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Các biến thể:
䆬, 殒
Hình thái radical:
⿰,歹,員
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨フ一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép