Bản dịch của từ 殢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

(Động từ)

01

Như trong từ 'để vân' (dây dưa mây mưa, ví dụ cho sự quấn quýt thân mật giữa nam nữ)

如:殢云,殢云尤雨(喻男女之间的缠绵欢爱)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở lại, lưu lại (dừng chân không đi tiếp)

滞留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chìm đắm, say mê, đắm chìm vào điều gì đó

沉溺于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Làm phiền, quấy rầy, vướng víu (như bị dây dưa không thoát ra được)

困扰;纠缠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殢
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𣨼
Hình thái radical:
⿰,歹,帶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép