Bản dịch của từ 殢 trong tiếng Việt
殢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
殢 (Động từ)
【tì】
01
Như trong từ 'để vân' (dây dưa mây mưa, ví dụ cho sự quấn quýt thân mật giữa nam nữ)
如:殢云,殢云尤雨(喻男女之间的缠绵欢爱)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ở lại, lưu lại (dừng chân không đi tiếp)
滞留
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chìm đắm, say mê, đắm chìm vào điều gì đó
沉溺于。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Làm phiền, quấy rầy, vướng víu (như bị dây dưa không thoát ra được)
困扰;纠缠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
