Bản dịch của từ 殨 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kuì
01

Giống chữ “”, nghĩa là bị lở loét, thối rữa (như vết thương hở bị mưng mủ).

同“溃”,溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殨
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUỶ】
Các biến thể:
㱮, 潰
Hình thái radical:
⿰,歹,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép