Bản dịch của từ 殩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

cuàn
01

〔toàn hiếu〕người xưa ở đất Tần gọi thức ăn biếu cho nhà người đã khuất.

〔~孝〕古代秦地人称馈赠死者家的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

殩
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【TOÀN】
Hình thái radical:
⿰,歹,粲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨一丿乚丶乚丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép