Bản dịch của từ 殪没 trong tiếng Việt
殪没
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
殪没 (Động từ)
【yì méi】
01
Chết; tử vong (từ Hán cổ, trang trọng, ít dùng trong văn nói)
死亡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殪没
yì
殪
méi
没
Các từ liên quan
殪仆
没三思
没三没四
没上下
没上没下
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ế】
- Các biến thể:
- 𡔸, 𣨑, 𣩉, 瘞
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,壹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱲
槸
䋵
唈
饐
䓈
竩
羿
鮨
㵫
䋚
豷
㱭
㱧
殀
殭
㱩
殎
殟
殕
㱚
残
歾
殰
瞜
𠆐
憙
㽩
螭
鮑
鮊
輻
㹒
䠖
熻
蕗
