Bản dịch của từ 殭尸 trong tiếng Việt
殭尸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
殭尸 (Danh từ)
【jiāng shī】
01
Xác chết cứng đờ, không còn linh hoạt.
僵硬的死尸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殭尸
jiāng
殭
shī
尸
Các từ liên quan
殭仆
尸丧
尸主
尸乡
尸乡翁
尸事
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
- Các biến thể:
- 僵, 𣨣
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豇
鱂
摪
僵
將
姜
䕬
浆
茳
鳉
薑
畺
歼
殏
㱥
殓
殤
殗
殡
㱝
殛
㱤
殚
殜
䈺
㘆
燶
謌
竴
轀
蟌
螸
蟀
彍
壑
䱌
