Bản dịch của từ 殮 trong tiếng Việt
殮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
殮 (Động từ)
【liàn】
01
Mặc áo quan cho xác chết (như 'liệm xác' là mặc áo cho xác để chuẩn bị chôn cất)
把屍體裝入棺材:入~。裝~。大~。小~(只給屍體穿壽衣)。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆM】
- Các biến thể:
- 㱨, 斂, 殓, 殮
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潋
㪝
链
摙
澰
戀
堜
殓
㰸
媡
僆
練
殲
歹
殤
殁
㱝
殎
殮
㱞
殅
殟
㱯
歼
麉
㸀
劕
䦪
儬
鮡
璵
縶
䞅
㦠
䬋
檓
