Bản dịch của từ 殯 trong tiếng Việt
殯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
殯 (Động từ)
【bìn】
01
Xem '殡' (tang lễ, nghi thức đưa tiễn người đã khuất) - nhớ như 'bìn' trong tang bồng, tiễn biệt người thân.
见“殡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BÌN】
- Các biến thể:
- 殡, 𡒨, 𣩵
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬢
鬂
臏
殡
髌
鬓
摈
髩
䐔
儐
擯
膑
㱺
殲
㱡
㱣
殡
殟
殎
㱯
殥
歽
歼
殉
鵜
藔
鼧
䴶
㻾
䌖
襡
櫇
闓
饁
㽉
瓋
