Bản dịch của từ 殰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thai chết lưu trong bụng mẹ (như câu: “thai sinh thì không độc, mà noãn sinh thì không địch” - nhớ chữ độc gợi liên tưởng đến thai chết lưu)

胎儿死在腹中:“胎生者不~,而卵生者不殈。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殰
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
㱩, 𦢌
Hình thái radical:
⿰,歹,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép