Bản dịch của từ 殱 trong tiếng Việt
殱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
殱 (Động từ)
【jiān】
01
Tiêu diệt hoàn toàn, như khi ta 'kiên' quyết xóa sạch kẻ thù (giống chữ 歼).
同“歼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 殲
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,韯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶一丨一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹣
睷
蔪
溅
鰹
鋻
虃
䶬
鶼
瀸
奸
姦
残
殓
殬
㱱
殕
殥
㱛
歼
殞
㱯
㱦
㱣
蘒
藹
瀣
懶
爉
䕟
鏙
㰇
繯
穨
鏗
瀠
