Bản dịch của từ 殲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

jiān
01

Xem chữ “” (tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn)

见“歼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殲
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊU】
Các biến thể:
歼, 殱, 𣨦
Hình thái radical:
⿰,歹,韱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép