Bản dịch của từ 殳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

(Danh từ)

shū
01

Họ Thù

(Shū) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngọn giáo

古代的一种兵器,用竹竿制成,有棱无刃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

殳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
杸, 𠘧, 𢎦
Hình thái radical:
⿱,几,又
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép