Bản dịch của từ 殳书 trong tiếng Việt
殳书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殳书 (Danh từ)
【shū shū】
01
Một loại chữ thể cổ (thuộc “秦书八体”) khắc trên vũ khí hoặc đồ vật hình cốc; chữ khắc trên binh khí thời cổ
秦书八体之一。古代刻于兵器或觚形物体上的文字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殳书
shū
殳
shū
书
Các từ liên quan
殳仗
殳虫
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
