ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殳仗
Bảng phân tích âm vị 殳
Shū
Đội nghi thức, binh khí nghi lễ trong cung điện cổ (nghĩa cổ: nghi thức hộ tống, cờ, giáo, vũ khí làm nghi lễ)
古代宫廷中的一种仪仗。
shū
殳
zhàng
仗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép