Bản dịch của từ 殳字边 trong tiếng Việt

殳字边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

殳字边 (Danh từ)

shū zì biān
01

Tên gọi thiên bàng ''.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殳字边

shū

biān

殳
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
杸, 𠘧, 𢎦
Hình thái radical:
⿱,几,又
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép