Bản dịch của từ 殳虫 trong tiếng Việt
殳虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
殳虫 (Danh từ)
【shū chóng】
01
Tên gọi hai loại chữ cổ (殳书 và 虫书) trong sách Tần—tức là chữ thái cổ, thuộc phạm trù chữ cổ/gián triện; nói chung chỉ các dạng chữ cổ xưa
秦书八体的殳书和虫书。泛指古文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殳虫
shū
殳
chóng
虫
Các từ liên quan
殳书
殳仗
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
