Bản dịch của từ 殴击 trong tiếng Việt
殴击
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
殴击 (Động từ)
【ōu jī】
01
Đánh, tấn công (dùng vũ lực đánh ai); hành vi đả thương
击、打。。汉.王充.论衡.订鬼:「病者困剧身体痛,则谓鬼持棰杖殴击之。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh, ẩu đả (thường chỉ hành vi hành hung bằng tay chân); giống chữ Hán Việt: ẩu (hỗn loạn) + kích (đập)
亦作「殴打」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殴击
ōu
殴
jī
击
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ẨU】
- Các biến thể:
- 毆, 𠥝, 𣪅
- Hình thái radical:
- ⿰,区,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸥
漚
歐
膒
沤
謳
讴
呕
瓯
鷗
吽
塸
殼
㲂
毅
殶
毆
㲉
毉
㲅
㲆
毂
殷
㲀
𠈬
㚾
茏
肏
並
旿
迥
㟀
枠
垃
枈
玬
殴打
斗殴
群殴
殴斗
围殴
殴吐
凶殴
殴打罪
