Bản dịch của từ 殴攘 trong tiếng Việt
殴攘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
殴攘 (Động từ)
【ōu rǎng】
01
Đánh, tấn công bằng tay chân (đánh đập để trục xuất, loại bỏ)
殴击攘除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殴攘
ōu
殴
rǎng
攘
Các từ liên quan
殴伤
殴作
殴公骂婆
殴击
殴打
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ẨU】
- Các biến thể:
- 毆, 𠥝, 𣪅
- Hình thái radical:
- ⿰,区,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸥
漚
歐
膒
沤
謳
讴
呕
瓯
鷗
吽
塸
殼
㲂
毅
殶
毆
㲉
毉
㲅
㲆
毂
殷
㲀
𠈬
㚾
茏
肏
並
旿
迥
㟀
枠
垃
枈
玬
殴打
斗殴
群殴
殴斗
围殴
殴吐
凶殴
殴打罪
