Bản dịch của từ 殴辱 trong tiếng Việt

殴辱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

殴辱 (Động từ)

ōu rǔ
01

Đánh và sỉ nhục (hành hung kèm lời lăng mạ)

1.殴打凌辱。

Ví dụ
02

Sỉ nhục, nhục mạ (làm nhục người khác)

2.犹污辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殴辱

ōu

Các từ liên quan

殴伤
殴作
殴公骂婆
殴击
殴打
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
殴
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ẨU】
Các biến thể:
毆, 𠥝, 𣪅
Hình thái radical:
⿰,区,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép