ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
殶
Bảng phân tích âm vị 殶
Zhù
Đặt cược, đánh cược (như trong câu: dùng ngói để đặt cược bay, dùng móc để đặt cược đánh nhau, dùng vàng để đặt cược nguy hiểm)
投注:“以瓦~者翔,以钩~者战,以黄金~者殆。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép