Bản dịch của từ 殷七七 trong tiếng Việt

殷七七

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷七七 (Danh từ)

yīn qī qī
01

Tên người (唐代道人) — 道士名天祥号道筌自称七七”,以善幻术戏法著称

唐代道士﹐名天祥﹐又名道筌﹐自称七七﹐以善幻术著名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷七七

yīn

Các từ liên quan

殷事
殷亩
殷众
殷充
殷冔
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép