Bản dịch của từ 殷剧 trong tiếng Việt

殷剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷剧 (Danh từ)

yīn jù
01

Việc quan trọng, rắc rối, bộn bề; công việc phiền phức và khẩn cấp (Hán Việt: = ồn ào, trọng yếu; = gấp, mãnh liệt).

繁剧。指繁忙重要的事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷剧

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép