Bản dịch của từ 殷商 trong tiếng Việt

殷商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷商 (Danh từ)

yīn shāng
01

Nhà Ân Thương (hay còn gọi là nhà Thương, nhà Ân, Trung Quốc)

商朝又称殷、殷商(约前17世纪—约前11世纪)是中国头一隻有得同期直接文字记载个朝代,标志中国进入信史时代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷商

yīn

shāng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép