Bản dịch của từ 殷墟 trong tiếng Việt

殷墟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷墟 (Danh từ)

yīn xū
01

Ân Khư (di tích kinh đô cuối thời nhà Thương, nằm gần làng Tiểu Đồn, An Dương, Hà Nam ngày nay; nơi phát hiện giáp cốt văn vào năm 1899)

商代后期的都城遗址,在今河南安阳小屯村附近1899年在这个地方发现甲骨刻辞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷墟

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép