Bản dịch của từ 殷士 trong tiếng Việt

殷士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷士 (Danh từ)

yīn shì
01

Người nước Ân (thuộc thời Ân Thương); người thuộc hầu cận của triều Ân

殷人。指殷商的臣属。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷士

yīn

shì

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
士习
士乡
士五
士人
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép