Bản dịch của từ 殷天蔽日 trong tiếng Việt

殷天蔽日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷天蔽日 (Tính từ)

yīn tiān bì rì
01

Che trời lấp đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷天蔽日

yīn

tiān

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
天一
天一阁
天丁
天上人间
蔽亏
蔽匿
蔽占
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép