Bản dịch của từ 殷契 trong tiếng Việt

殷契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷契 (Danh từ)

yīn qì
01

Chữ ghi trên mai, xương và giáp cốt của thời Ân (thời Thương) — gọi tắt của “殷墟書契”,tức chữ giáp cốt (chữ cổ trên xương mai) của văn minh Ân-Thương

殷墟书契的省称﹐即殷商甲骨文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷契

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
契丈
契丹
契义
契书
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép