Bản dịch của từ 殷孽 trong tiếng Việt

殷孽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷孽 (Danh từ)

yīn niè
01

Xui xẻo, tàn ác, oán thù (tham chiếu殷蘖”,為古字用法含惡毒孽緣之意)

见“殷蘖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷孽

yīn

niè

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép