Bản dịch của từ 殷实 trong tiếng Việt

殷实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷实 (Tính từ)

yīn shí
01

Có của

富足, 有钱财

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

No đủ

丰富充足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giàu có; sung túc; phong phú

富裕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷实

yīn

shí

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép