Bản dịch của từ 殷强 trong tiếng Việt

殷强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷强 (Tính từ)

yīn qiáng
01

Mạnh mẽ, hùng thịnh; (mô tả sức lực hoặc thế lực) rất mạnh

2.强盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giàu có, mạnh khỏe; chỉ nhà giàu (gia chủ khá giả).

1.富裕强健。借指富户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷强

yīn

qiáng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép