Bản dịch của từ 殷忧启圣 trong tiếng Việt

殷忧启圣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷忧启圣 (Động từ)

yīn yōu qǐ shèng
01

Bão tố khiến cây sồi bén rễ sâu hơn.

暴风雨使橡树扎得更深

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nỗi đau sâu sắc có thể dẫn đến giác ngộ

深苦才能开悟(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷忧启圣

yīn

yōu

shèng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
启上
启丐
启业
启乞
启予
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép