Bản dịch của từ 殷旷 trong tiếng Việt

殷旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷旷 (Tính từ)

yīn kuàng
01

Kéo dài, nhiều rườm rà đến mức trì trệ; phức tạp và kéo dài mãi không xong (gợi nhớ chữ = nhiều, = kéo dài rộng).

1.繁多而拖延日久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Địa rộng, vùng đất bao la; (miêu tả) không gian đất đai mênh mông

2.地域辽阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷旷

yīn

kuàng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép