Bản dịch của từ 殷正 trong tiếng Việt

殷正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷正 (Danh từ)

yīn zhèng
01

Âm lịch nhà (殷历) gọi tháng chính là tháng giêng của lịch đó; tương đương tháng 11 theo âm lịch (năm cũ) — tên tháng trong lịch cổ.

殷历正月。相当于农历十一月。亦为殷历的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷正

yīn

zhèng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép