Bản dịch của từ 殷殷垂念 trong tiếng Việt
殷殷垂念
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
殷殷垂念 (Tính từ)
【yīn yīn chuí niàn】
01
Sâu sắc, tha thiết nhớ thương; rất ân cần mà luôn lo lắng, để ý (ví dụ: 殷殷垂念父母 = vô cùng nhớ thương, lo lắng cho cha mẹ)
殷殷:殷切,诚恳;垂念:挂念。非常殷切地挂念着。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷殷垂念
yīn
殷
yīn
垂
chuí
念
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣ, ㄧㄣˇ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
殷红
