Bản dịch của từ 殷洪 trong tiếng Việt

殷洪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷洪 (Tính từ)

yīn hóng
01

殷殷”)形容深切殷勤或情意浓重也可表示声势大盛大的样子古书用法较多)。可联想为深厚)+ 广大)”。

见“殷殷??EFA5”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷洪

yīn

hóng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
洪业
洪乔
洪乔捎书
洪亮
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép