Bản dịch của từ 殷润 trong tiếng Việt

殷润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷润 (Tính từ)

yīn rùn
01

Giàu có, sung túc; sắc mặt/da mịn màng, hồng hào (theo nghĩa văn mỹ). (Hán-Việt: = ấm, giàu; = nhuận, mịn)

富裕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷润

yīn

rùn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
润下
润丽
润养
润利
润含
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép