Bản dịch của từ 殷牖 trong tiếng Việt

殷牖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷牖 (Danh từ)

yīn yǒu
01

Ngục tù; chung chung chỉ nơi giam giữ (nhà giam, lao tù) — Hán Việt: “殷牖” cổ chỉ nhà tù

2.泛指囚狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Địa danh:羑里 của thời Ân (nay ở Hà Nam, Trung Quốc) — nơi truyền rằng Chu Văn Vương bị vua Trụ giam giữ.

1.指殷代的羑里(今河南汤阴)﹐相传周文王被殷纣王拘囚之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷牖

yīn

yǒu

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép