Bản dịch của từ 殷理 trong tiếng Việt

殷理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷理 (Danh từ)

yīn lǐ
01

Tên gọi của luật pháp, chỉ việc xét xử hoặc pháp luật (theo cổ văn; liên quan tới hình luật)

谓刑法。《荀子.正名》有“刑名从商”之说﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷理

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép