Bản dịch của từ 殷盈 trong tiếng Việt
殷盈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷盈 (Tính từ)
【yīn yíng】
01
Giàu có, dồi dào; phong phú và đầy đủ (ngôn ngữ viết, phổ biến trong tiếng Trung cổ)
2.众多。语出《诗.郑风.溱洧》:“殷其盈矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phong phú, đầy đặn; tràn trề (cảm giác giàu có, đầy đủ)
1.丰盈﹐富足。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷盈
yīn
殷
yíng
盈
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
