Bản dịch của từ 殷监 trong tiếng Việt

殷监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷监 (Danh từ)

yīn jiān
01

Xem “殷鉴” — bài học răn dạy hoặc tấm gương cảnh báo từ sự kiện trong quá khứ (chỉ dùng theo kiểu tham chiếu)

见“殷鉴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷监

yīn

jiān

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép