Bản dịch của từ 殷盛 trong tiếng Việt
殷盛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷盛 (Tính từ)
【yīn shèng】
01
Thịnh vượng, nhiều; thịnh vượng, thịnh vượng (chủ yếu ám chỉ nhiều người, đồ vật hoặc động lực)
2.众多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phong phú, giàu có; thịnh vượng (cảm giác sung túc, dư dả)
1.富裕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mạnh mẽ, hưng thịnh; (cây cối, sự nghiệp) tươi tốt, phồn thịnh (Hán-Việt: 殷 = thịnh, 盛 =盛 / thịnh).
3.茂盛;繁盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷盛
yīn
殷
shèng
盛
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
