Bản dịch của từ 殷社 trong tiếng Việt

殷社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷社 (Danh từ)

yīn shè
01

古代指黏稠肥沃的土或與殷商朝有關的社祭祀或部落)——此處偏指殷土”,即濃厚肥沃的土壤或古代社名

犹殷土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷社

yīn

shè

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
社主
社事
社交
社交才能
社人
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép