Bản dịch của từ 殷祭 trong tiếng Việt

殷祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷祭 (Danh từ)

yīn jì
01

Lễ tế lớn, lễ cáo bái long trọng tại miếu tổ (ba năm/một kỳ, hoặc năm năm hợp tế các vị tổ tiên); có nét trang nghiêm, hoành tráng (Hán Việt: = rộn ràng, tế lớn)

盛大的祭典。指三年一次的祖庙大祭(祫)及五年一次合祭诸祖神主的大祭(禘)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷祭

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
祭主
祭享
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép