Bản dịch của từ 殷网 trong tiếng Việt
殷网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
Yǐn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
殷网 (Danh từ)
【yīn wǎng】
01
Điển cố (từ cổ): ám chỉ pháp trị khoan hòa, chính sách nhân đức, luật pháp nới lỏng; lấy chuyện Vua Thành (商湯) bỏ bớt lưới làm dụ (âm: 殷網) để chỉ trị nước nhân từ
《史记.殷本纪》:“汤出﹐见野张网四面﹐祝曰:‘自天下四方﹐皆入吾网!’汤曰:‘嘻﹐尽之矣!’乃去其三面。祝曰:‘欲左﹐左。欲右﹐右。不用命﹐乃入吾网。’诸侯闻之﹐曰:‘汤德至矣﹐及禽兽。’”后因以“殷网”喻施行仁政﹐法令从宽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷网
yīn
殷
wǎng
网
Các từ liên quan
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
网兜
网具
网友
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 慇, 磤, 𣪞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧢
因
噾
霠
溵
茵
姻
欭
𠆭
隂
歅
駰
咽
歅
懨
渰
烟
篶
阏
阉
懕
黰
湮
黫
靷
讔
隠
粌
飮
趛
櫽
尹
䒡
縯
酓
隐
㱼
㲀
殿
殸
㲊
殼
殳
殹
毉
毄
毁
㲇
脌
涋
骏
屔
㲓
䖎
涂
悜
荰
鸳
诽
根
殷红
殷勤
殷切
殷墟
殷商
殷实
殷殷
殷富
殷鉴
殷都
殷满
